chilean flameflower

chilean flameflower

A gardener carefully tends to a Chilean flameflower in a sunny botanical garden.

Định nghĩa

Chilean flameflower một danh từ chỉ một loài cây nguồn gốc từ dãy Andes, được trồng để làm cảnh nhờ vào những bông hoa rực rỡ, thường màu đỏ tươi hoặc đỏ thẫm.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa lửa Chile nguồn gốc từ vùng cao nguyên Nam Mỹ.)
  • (Những người làm vườn yêu thích cây hoa lửa Chile những bông hoa đỏ tươi rực rỡ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chilean flameflower thường được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc làm vườn để mô tả một loài cây cảnh đặc trưng.
    • The Chilean flameflower is a popular choice for ornamental gardens in temperate climates. (Cây hoa lửa Chile một lựa chọn phổ biến cho các khu vườn cảnhvùng khí hậu ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Flameflower (n): một tên gọi chung cho các loài cây hoa màu đỏ rực, thường thuộc họ Cactaceae hoặc họ khác.
    • The flameflower is known for its vibrant blooms. (Cây hoa lửa được biết đến với những bông hoa rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chilean fire flower: một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
  • Andean flameflower: dùng để nhấn mạnh nguồn gốc từ dãy Andes.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "chilean flameflower" đây một danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "chilean flameflower".